BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
BƠM PISTON HƯỚNG TRỤC ÁP SUẤT CAO
Model: HY40P01-RP
HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ/ MÔ TẢ | GHI CHÚ |
1. ĐỊNH DANH & PHÂN LOẠI | |||
Loại bơm | Piston hướng trục, kiểu đĩa nghiêng cố định/biến thiên | Thường gặp của Parker, KYB, Yuken | |
Series | HY / P Series (Áp suất cao) | ||
Mã số đầy đủ | HY40P01-RP | Số "40" = Thể tích riêng 40 cm³/vòng | |
2. THÔNG SỐ THỦY LỰC | |||
Thể tích riêng (Displacement) | 40 cm³/vòng (40 cc/rev) | Thông số cốt lõi, quyết định lưu lượng đầu ra. | |
Áp suất làm việc danh định (Rated Pressure) | 250 Bar | Áp suất vận hành liên tục, tối ưu cho tuổi thọ bơm. | |
Áp suất đỉnh tối đa (Peak Pressure) | 280 - 350 Bar | Có thể chịu được trong thời gian ngắn (< 2 phút). | |
Tốc độ quay khuyến cáo | 600 - 2200 vòng/phút (rpm) | Tốc độ tối ưu: 1500 - 1800 rpm. | |
Lưu lượng đầu ra (tính toán @ 1500 rpm) | ~ 60 lít/phút | Công thức: Lưu lượng (l/p) = (Thể tích riêng (cm³) * Tốc độ (rpm)) / 1000. | |
3. THÔNG SỐ KẾT NỐI CƠ KHÍ | |||
Cổng Áp (Pressure Port) | SAE 3/4" hoặc SAE 1" | Kết nối ren hoặc mặt bích O-ring. | |
Cổng Hút (Suction Port) | SAE 1 1/4" hoặc SAE 1 1/2" | Cỡ lớn hơn cổng áp để tránh xâm thực. | |
Cổng Xả Thân (Case Drain Port) | SAE 1/2" | BẮT BUỘC phải lắp đường xả về thùng trực tiếp, áp suất < 2 bar. | |
Kiểu Trục (Shaft) | Trục then hoa (spline) hoặc trục then (keyed) | Đường kính phổ biến: 25.4mm (1 inch). | |
Hướng quay tiêu chuẩn | Theo chiều kim đồng hồ (CW) | Nhìn từ phía đầu trục. Kiểu CCW có model riêng. | |
4. THÔNG SỐ VẬN HÀNH & GIỚI HẠN | |||
Hiệu suất thể tích | ≥ 92% (@ áp suất danh định, độ nhớt 40 cSt) | Chỉ số hao hụt lưu lượng bên trong bơm. | |
Hiệu suất toàn phần | ≥ 86% | Bao gồm tổn thất thể tích và ma sát cơ khí. | |
Độ nhớt dầu khuyến cáo | 15 - 100 cSt | Vùng hoạt động hiệu quả nhất: 30 - 50 cSt. | |
Nhiệt độ dầu làm việc | -20°C đến +80°C | Khuyến nghị duy trì: 40°C - 60°C. | |
Chất lỏng làm việc | Dầu gốc khoáng (ISO VG 32, VG 46, VG 68) | Hoặc các chất lỏng thủy lực tổng hợp tương thích. | |
5. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN (Ý nghĩa hậu tố "-RP") | |||
Giải thích "-RP" | Remote Pressure Control / Compensation | Bơm có cơ cấu điều chỉnh áp suất từ xa. | |
Chức năng | Cho phép điều chỉnh và giới hạn áp suất hệ thống thông qua một van tiên phong bên ngoài (pilot-operated). | Linh hoạt trong điều khiển hệ thống phức tạp. | |
6. THÔNG TIN KHÁC | |||
Khối lượng (ước tính) | 18 - 25 kg | ||
Ứng dụng điển hình | Máy ép thủy lực, trạm nguồn áp cao, máy đột/dập, thiết bị nâng hạ chuyên dụng, máy móc công nghiệp nặng. | ||
Yêu cầu lắp đặt đặc biệt | 1. Đường hút phải lớn, ngắn, ít co. |
TÓM TẮT KỸ THUẬT & LƯU Ý VẬN HÀNH
Khuyến nghị: Khi thay thế hoặc lắp đặt bơm này, nên sử dụng dầu thủy lực chất lượng cao (ISO VG 46) và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xả khí, rà mòn để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối đa.
HY10P01-RP,
HY16P01-RP,
HY18P01-RP,
HY25P01-RP,
HY28P01-RP,
HY32P01-RP,
HY40P01-RP,
HY45P01-RP,
HY55P01-RP,
HY63P01-RP,
HY71P01-RP,
HY80P01-RP,
HY90P01-RP,
HY95P01-RP,
HY100P01-RP,
HY107P01-RP,
HY125P01-RP,
HY140P01-RP,
HY160P01-RP,
HY180P01-RP,
HY200P01-RP,
HY225P01-RP,
HY250P01-RP,
HY280P01-RP,
HY300P01-RP,
HY320P01-RP,