Chọn xy lanh khí nén đúng giúp hệ thống hoạt động ổn định, đủ lực, đủ hành trình, không quá tải. Bài viết này hướng dẫn cách chọn 4 thông số quan trọng nhất: đường kính piston (bore), hành trình, lực đẩy và tiêu chuẩn lắp đặt.

I. Các thông số cơ bản của xy lanh khí nén
Thông số | Ký hiệu | Đơn vị | Ý nghĩa |
Đường kính piston (bore) | D | mm | Đường kính trong của thân xy lanh |
Hành trình (stroke) | S | mm | Khoảng cách di chuyển tối đa của cần piston |
Áp suất làm việc | P | bar, MPa, kgf/cm² | Áp suất khí nén cấp vào (thường 4–10 bar) |
Lực đẩy (thuận) | F (push) | N, kgf | Lực khi đẩy ra (tác dụng lên toàn bộ diện tích piston) |
Lực kéo (ngược) | F (pull) | N, kgf | Lực khi rút về (diện tích nhỏ hơn do có cần piston) |
II. Chọn đường kính piston (Bore size)

Đường kính piston (bore) quyết định diện tích bề mặt piston và do đó quyết định lực đẩy của xy lanh. Các đường kính tiêu chuẩn phổ biến:
Bore (mm) | Diện tích piston (cm²) | Lực đẩy ở 6 bar (kgf) | Lực kéo ở 6 bar (kgf) | Ứng dụng phổ biến |
16 | 2.0 | 12 | 9 | Kẹp nhỏ, gắp linh kiện điện tử |
20 | 3.1 | 19 | 14 | Máy dán nhãn, đẩy sản phẩm nhẹ |
25 | 4.9 | 29 | 22 | Băng tải phân loại, kẹp vừa |
32 | 8.0 | 48 | 36 | Đóng gói, đẩy thùng carton |
40 | 12.6 | 76 | 57 | Máy đóng gói lớn, kẹp pallet |
50 | 19.6 | 118 | 88 | Nâng hạ nhẹ, ép nhựa nhỏ |
63 | 31.2 | 187 | 140 | Máy mộc, đột dập nhỏ |
80 | 50.3 | 302 | 226 | Nâng tải, ép, kẹp nặng |
100 | 78.5 | 471 | 353 | Máy ép khí nén, nâng bàn lớn |
*Ghi chú: 1 kgf ≈ 10 N, áp suất 6 bar ≈ 0.6 MPa ≈ 6 kgf/cm²*
📌 Công thức: Lực đẩy (kgf) = (Bore² × π ÷ 400) × Áp suất (kgf/cm²).
Ví dụ: Bore 40mm, áp suất 6 kgf/cm² → (40² × 3.14 ÷ 400) × 6 = 75.4 kgf.
Mẹo chọn bore nhanh:
- Tải <5kg → bore 16–20mm
- Tải 5–20kg → bore 25–32mm
- Tải 20–50kg → bore 40–50mm
- Tải 50–100kg → bore 63–80mm
- Tải >100kg → bore 80–100mm
III. Chọn hành trình (Stroke)

Hành trình là khoảng cách di chuyển tối đa của cần piston. Các hành trình tiêu chuẩn phổ biến: 25, 50, 75, 80, 100, 125, 150, 160, 200, 250, 300, 320, 400, 500mm (tùy hãng) .
Cách chọn:
- Đo khoảng cách cần đẩy hoặc kéo sản phẩm.
- Cộng thêm 10–20mm dự phòng để tránh đạp cuối hành trình.
- Không nên dùng xy lanh ở sát cuối hành trình (gây va đập, giảm tuổi thọ).
Ví dụ: Cần đẩy sản phẩm đi 80mm → chọn hành trình 100mm (dư 20mm).
Lưu ý đặc biệt:
- Hành trình càng dài → xy lanh càng dài → dễ bị oằn, rung khi chịu tải ngang.
- Với hành trình >500mm, nên chọn xy lanh có thanh dẫn hướng hoăc dùng hệ thống ray trượt riêng .
IV. Lực đẩy và lực kéo – Công thức tính
Công thức cơ bản
Lực đẩy (thuận):
F_push (kgf) = (P × A) / 9.81
Hoặc tính nhanh: F_push (kgf) = (bore² (cm²) × P (kgf/cm²))
Lực kéo (ngược):
F_pull (kgf) = P × (A – a) / 9.81
Trong đó a là diện tích tiết diện cần piston (≈ ¼ diện tích bore nếu cần lớn).
Trị số thực tế tham khảo (bảng trên):
- Bore 40mm, P=6 bar (≈6 kgf/cm²) → lực đẩy ≈ 75 kgf, lực kéo ≈ 57 kgf.
- Lực kéo luôn nhỏ hơn lực đẩy vì diện tích bị cần piston chiếm chỗ .
Mẹo thực tế:
- Chọn áp suất làm việc tối thiểu 4 bar (dưới mức này xy lanh chạy yếu, rè rè).
- Trong thực tế, nên chọn xy lanh có lực đẩy gấp 1.5–2 lần tải cần nâng/đẩy để dự phòng ma sát và áp suất tụt.
V. Các tiêu chuẩn và kiểu lắp đặt
Ký hiệu tiêu chuẩn (ISO 6432, ISO 15552)
- ISO 6432: Xy lanh tròn (chuyên dụng nhỏ, bore 8–25mm).
- ISO 15552: Xy lanh vuông/vỏ nhôm (phổ biến nhất, bore 32–100mm, dễ lắp cảm biến) .
Các kiểu lắp đặt đầu xy lanh (rod end)
Ký hiệu | Kiểu đầu cần | Ứng dụng |
M | trục ren ngoài | Kẹp, đẩy trực tiếp |
F | lỗ ren trong | Gắn thêm khớp nối |
L | Móc chữ L | Kéo tải bằng móc |
Y | Chẻ đôi (clevis) | Kết nối với thanh chuyển động xoay |
T | Khớp bi | Chịu lệch tâm, ổn định hơn |

Các kiểu lắp đặt thân xy lanh (mounting style)
Kiểu | Đặc điểm |
CB, LB, CA, CB | Đế vuông/ chân đế |
FA, FB | Mặt bích trước/sau |
TC, TC-M | Tai trục hai bên (trunnion) – xoay được |
📌 Chọn kiểu lắp phụ thuộc vào kết cấu cơ khí của máy. Phổ biến nhất là đế chân (LB) hoặc mặt bích (FA) .
VI. Cảm biến từ cho xy lanh khí nén
Đa số xy lanh khí nén hiện nay có rãnh từ tính trên thân để gắn cảm biến từ (magnetic switch).
Loại cảm biến | Chức năng |
Cảm biến vị trí (reed switch) | Báo piston đã về cuối hành trình |
Cảm biến hai vị trí | Báo cả hai đầu (dùng trong vòng lặp điều khiển) |
Lưu ý: Chọn cảm biến tương thích với điện áp điều khiển (DC 24V hoặc AC 220V) và đúng dòng điện của PLC/relay.
VII. Ví dụ chọn xy lanh khí nén thực tế
Yêu cầu: Cần đẩy một sản phẩm nặng 15kg di chuyển 120mm, áp suất khí nén 6 bar.
- Chọn lực đẩy: 15kg × 1.5 (dự phòng) = 22.5 kgf yêu cầu tối thiểu.
- Tra bảng lực đẩy: Bore 32mm → 48 kgf, Bore 25mm → 29 kgf.
- Chọn bore 32mm để dư lực an toàn.
- Hành trình: Cần đẩy 120mm → chọn hành trình tiêu chuẩn 150mm.
- Kiểu lắp đặt: Gắn đế chân (LB) và đầu cần Y (clevis) để nối với cơ cấu đẩy.
- Cảm biến: Chọn 2 reed switch báo đầu và cuối hành trình.
Kết quả: Xy lanh khí nén bore 32, hành trình 150, kiểu lắp LB + Y, kèm 2 cảm biến từ 24V DC.
VIII. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bore càng lớn thì xy lanh càng khỏe đúng không?
Đúng. Lực tỷ lệ thuận với diện tích piston (bore²). Bore gấp đôi thì diện tích gấp 4, lực gấp 4.
Tại sao cần piston nhỏ lại mắc hơn piston to?
Không đúng. Bore lớn hơn thường đắt hơn vì nhiều vật liệu hơn. Nhưng nếu quá hiếm, giá có thể cao.
Có thể dùng xy lanh khí nén ở áp suất 8 bar được không?
Hầu hết xy lanh khí nén chịu được 10 bar (1 MPa), 8 bar nằm trong khoảng an toàn.
Xy lanh hoạt động yếu, có thể tăng áp suất thêm được không?
Có, nhưng không vượt quá áp suất tối đa ghi trên thân. Nếu vẫn yếu, phải thay bore lớn hơn.
Phớt xy lanh khí nén bao lâu thay một lần?
Tùy cường độ, trung bình 2–4 năm, hoặc khi thấy rò rỉ khí ra ngoài, chạy yếu, chậm chạp.
Kết luận
4 bước chọn xy lanh khí nén:
Bước | Việc cần làm | Công thức / Bảng tra |
1 | Tính lực cần thiết | Tải trọng × 1.5 (hệ số an toàn) |
2 | Chọn bore (D) | Tra bảng lực đẩy, chọn bore có lực > yêu cầu |
3 | Chọn hành trình (S) | S ≥ hành trình thực tế + 10–20mm dự phòng |
4 | Chọn kiểu lắp & cảm biến | Phù hợp với kết cấu cơ khí, điện áp điều khiển |
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua Xylanh thủy lực hoặc xylanh khí nén , đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi bangtaibinhminh. Hotline: 0944.638.118 để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất.