Biến tần Delta VFD-M có nhiều model khác nhau theo điện áp và công suất. Bài viết này liệt kê thông số kỹ thuật chi tiết của từng model từ 0.4kW đến 7.5kW, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn đúng cho hệ thống của mình.

I. Cách đọc model VFD-M
Vị trí | Ý nghĩa | Ví dụ |
VFD | Dòng biến tần Delta | VFD |
XXX | Công suất (004=0.4kW, 007=0.75kW, 015=1.5kW, 022=2.2kW, 037=3.7kW, 055=5.5kW, 075=7.5kW) | 037 = 3.7kW |
M | Series M | M |
XX | Điện áp vào (21=230V 1 pha, 23=230V 3 pha, 43=460V 3 pha) | 43 = 3 pha 460V |
A/B | Phiên bản (A hoặc B) | A |
Ví dụ: VFD037M43A = biến tần Delta VFD-M, công suất 3.7kW, điện áp vào 3 pha 460V, phiên bản A.
II. Bảng thông số model nguồn 1 pha 230V (vào 1 pha, ra 3 pha 230V)

Model | Công suất motor (kW) | Dòng vào (A) | Dòng ra (A) | Tổn hao (W) | Trọng lượng (kg) |
VFD004M21A | 0.4kW | 5.3 | 2.5 | 21.4 | 1.2 |
VFD007M21A | 0.75kW | 9.2 | 5.0 | 29.2 | 1.3 |
VFD015M21A | 1.5kW | 14.3 | 7.0 | 42.0 | 1.8 |
III. Bảng thông số model nguồn 3 pha 460V (vào 3 pha, ra 3 pha 460V)
Model | Công suất motor (kW) | Dòng vào (A) | Dòng ra (A) | Tổn hao (W) | Trọng lượng (kg) |
VFD007M43B | 0.75kW | 2.9 | 3.0 | 25.4 | 1.3 |
VFD015M43B | 1.5kW | 4.7 | 4.2 | 35.3 | 1.8 |
VFD022M43B | 2.2kW | 6.4 | 5.0 | 46.5 | 1.8 |
VFD037M43A | 3.7kW | 9.7 | 9.5 | 96.5 | 2.8 |
VFD055M43A | 5.5kW | 15.0 | 14.0 | 140.0 | 3.5 |
VFD075M43A | 7.5kW | 20.0 | 18.0 | 200.0 | 6.5 |

IV. Thông số kỹ thuật chung toàn dòng VFD-M
Thông số | Giá trị |
Dải tần số ra | 0.1 – 400Hz |
Độ chính xác tần số | 0.01% |
Phương thức điều khiển | V/f (Sensorless Vector Control) |
Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
Tần số sóng mang (PWM) | 1 – 18kHz (cài đặt được) |
Điện áp điều khiển | 0–10VDC, 4–20mA |
Ngõ vào điều khiển số | 4 kênh (MI1–MI4) |
Ngõ ra điều khiển | 1 relay (250VAC/2A) |
Ngõ ra analog | 1 kênh (0–10VDC) |
Truyền thông | RS-485 Modbus (tốc độ 38400 bps) |
Chức năng PID | Có (tích hợp sẵn) |
Điện trở hãm trong | Có (braking transistor) |
Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch, chạm đất |
Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 50°C |
Độ ẩm | 90% RH (không ngưng tụ) |
Độ cao | ≤1000m |

V. Lưu ý khi chọn model dựa trên thông số
- Dòng ra (Output Current) là quan trọng nhất:
- Phải ≥ dòng định mức của motor.
- Motor 0.4kW (dòng ~2.5A) → chọn model có dòng ra ≥2.5A.
- Điện áp vào phải phù hợp với nguồn xưởng:
- Xưởng có 1 pha 220V → chọn model đuôi M21A.
- Xưởng có 3 pha 380V → chọn model đuôi M43A.
- Xưởng có 3 pha 220V (hiếm) → chọn model đuôi M23A.
- Với công suất từ 3.7kW trở lên, bắt buộc nguồn 3 pha.
- Tổn hao (power loss) càng thấp thì biến tần càng mát, càng bền.
VI. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VFD007M21A khác VFD007M23A thế nào?
- M21A: Nguồn vào 1 pha 230V, ra 3 pha 230V.
- M23A: Nguồn vào 3 pha 230V, ra 3 pha 230V.
Làm sao biết model nào phù hợp với motor 3.7kW?
Motor 3.7kW (nguồn 3 pha 380V) → chọn VFD037M43A (dòng ra 8.2A).
VFD-M có thể dùng ở độ cao trên 1000m không?
Có thể, nhưng phải giảm dòng ra 1% cho mỗi 100m trên 1000m.
Tần số sóng mang (carrier frequency) nên set bao nhiêu?
- <2kHz: Motor ồn, biến tần mát.
- 8kHz: Motor êm, biến tần nóng hơn.
- Mặc định: 4–6kHz là cân bằng.
Kết luận
Model gợi ý | Công suất | Nguồn vào | Ứng dụng phổ biến |
VFD004M21A | 0.4kW | 1 pha 220V | Băng tải mini, motor giảm tốc nhỏ |
VFD007M21A | 0.75kW | 1 pha 220V | Băng tải vừa, quạt thông gió |
VFD015M21A | 1.5kW | 1 pha 220V | Băng tải dài, máy đóng gói |
VFD022M43B | 2.2kW | 3 pha 380V | Băng tải tải nặng, máy trộn |
VFD037M43A | 3.7kW | 3 pha 380V | Băng tải công nghiệp, bơm |
VFD055M43A | 5.5kW | 3 pha 380V | Băng tải lớn, quạt công nghiệp |
VFD075M43A | 7.5kW | 3 pha 380V | Tải nặng, máy ép, băng tải chính |
► Xem thêm:
- Tổng quan biến tần Delta VFD-M
- Các thông số quan trọng khi chọn biến tần
- Ứng dụng biến tần trong băng tải, quạt, bơm
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua BIẾN TẦN, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi bangtaibinhminh. Hotline: 0944.638.118 để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất.