Cài đặt điều khiển PID cho biến tần Delta VFD-M – Ổn định áp suất, lưu lượng

Đăng bởi Binh minh 138 vào lúc 06/06/2026

Chức năng PID trên biến tần Delta VFD-M giúp tự động điều chỉnh tốc độ motor để duy trì công suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ ở một giá trị mong muốn. Bài viết này hướng dẫn cài đặt nhanh các thông số từ Pr.100 đến Pr.119.

I. PID Feedback Control là gì?

PID Feedback Control là chức năng có sẵn trên biến tần Delta VFD-M, được thiết kế để điều khiển các hệ thống vòng kín (closed-loop) như bơm nước, quạt thông gió, máy nén khí .

Cơ chế hoạt động:

Thành phần

Chức năng

Setpoint (Giá trị đặt)

Giá trị mong muốn (ví dụ: áp suất 5 bar, nhiệt độ 80°C)

Feedback (Phản hồi)

Tín hiệu từ cảm biến đo thực tế (4–20mA hoặc 0–10V) 

PID điều chỉnh

So sánh setpoint với feedback, tự động tăng/giảm tốc độ motor để bù sai lệch

Ứng dụng phổ biến:

  • Bơm nước tăng áp – duy trì áp suất đường ống không đổi
  • Quạt thông gió – ổn định áp suất âm trong phòng sạch
  • Máy nén khí – giữ áp suất bình tích

💡 Lợi ích: Tiết kiệm điện năng (chạy đúng nhu cầu), ổn định hệ thống, giảm sốc van cơ khí.

II. Các thông số PID cần cài đặt

Để kích hoạt PID, bạn cần cài đặt Pr.115 = 04. Các thông số PID nằm trong dải Pr.100 – Pr.119 .

Các thông số quan trọng nhất:

Thông số

Tên

Giá trị gợi ý

Ý nghĩa

Pr.100

PID Gain (P)

0.5 – 2.0

Hệ số tỷ lệ – càng cao phản ứng càng nhanh

Pr.101

PID Integral Time (I)

1.0 – 10.0 giây

Thời gian tích phân – càng nhỏ càng nhanh, nhưng dễ dao động

Pr.102

PID Derivative Time (D)

0.0 – 1.0 giây

Thời gian vi phân – thường để 0 (không dùng)

Pr.103

PID Upper Limit

100%

Giới hạn tần số tối đa

Pr.104

PID Lower Limit

0%

Giới hạn tần số tối thiểu

III. Các thông số bổ sung

Thông số

Tên

Giá trị gợi ý

Mô tả

Pr.115

PID Enable

04

Kích hoạt PID Feedback Control 

Pr.116

Setpoint Source (AVI)

Cài theo cảm biến

Nguồn tín hiệu setpoint

Pr.117

PID Feedback Signal

0–10V hoặc 4–20mA

Tín hiệu phản hồi từ cảm biến

Pr.118

PID Setpoint

Giá trị mong muốn (%)

0–100% tương ứng dải đo

Pr.119

PID Feedback Value

Đọc từ cảm biến

Giá trị thực tế (chỉ đọc)

Giải thích Pr.115:

  • Giá trị 04: Kích hoạt PID (nguồn setpoint từ Pr.118 và feedback từ AVI) 
  • Có thể chọn các giá trị khác tùy nguồn setpoint (từ AVI, ACI, RS-485).

Pr.122 – PID Frequency Output Command Limit: Giới hạn tần số đầu ra của PID (tính theo % Pr.00). Ví dụ đặt 20% → tần số tối đa là 20% × tần số max .

Pr.123 – Feedback Signal Detection Time: Thời gian phát hiện mất tín hiệu phản hồi. Nếu mất tín hiệu quá thời gian này, biến tần sẽ xử lý theo Pr.124 .

Pr.124 – Feedback Signal Fault Treatment: Chọn chế độ xử lý khi mất tín hiệu phản hồi .

Pr.126 – PID Offset Level: Độ lệch cho phép giữa setpoint và feedback (%). Khi vượt quá mức này, có thể kích hoạt relay cảnh báo .

Pr.127 – Detection Time of PID Offset: Thời gian duy trì độ lệch trước khi báo lỗi .

Pr.128 – Minimum Reference Value: Giá trị tham chiếu tối thiểu cho tín hiệu 0–10V .

IV. Hướng dẫn cài đặt PID cơ bản

Bước 1 – Kết nối cảm biến

Đấu tín hiệu phản hồi từ cảm biến vào ngõ AVI (0–10V) hoặc ACI (4–20mA) của biến tần . Cấp nguồn 10V DC cho biến trở/cảm biến qua chân +10V .

Bước 2 – Cài đặt thông số PID

Thứ tự

Thông số

Giá trị cài

Ghi chú

1

Pr.00

01

Nguồn tần số từ AVI (nếu dùng setpoint analog) 

2

Pr.01

00 hoặc 01

Chọn điều khiển từ keypad hoặc terminal

3

Pr.115

04

Kích hoạt PID 

4

Pr.100

1.0

PID Gain (P) – bắt đầu với 1.0, sau tăng/giảm theo hiệu chỉnh

5

Pr.101

5.0 giây

Integral Time (I) – bắt đầu 5 giây

6

Pr.102

0.0

Derivative (D) – thường để 0

7

Pr.118

50%

Setpoint (ví dụ 50% áp suất tối đa)

Chú ý: Khi PID active, tần số đầu ra phụ thuộc vào setpoint và phản hồi, không phải do phím tăng/giảm tần số hay chiết áp điều khiển trực tiếp .

Bước 3 – Chạy thử và hiệu chỉnh

  1. Chạy hệ thống, quan sát phản ứng (có bị dao động không, có bám đúng setpoint không).
  2. Điều chỉnh P (Pr.100): Nếu hệ thống đáp ứng chậm → tăng P. Nếu dao động → giảm P.
  3. Điều chỉnh I (Pr.101): Nếu lâu đạt setpoint → giảm I. Nếu dao động kéo dài → tăng I.
  4. Điều chỉnh D (Pr.102): Thường để 0, chỉ dùng khi cần phản ứng rất nhanh với thay đổi đột ngột.
  5. Kiểm tra giới hạn trên/dưới (Pr.103, Pr.104): Đảm bảo không vượt quá dải cho phép.

V. Giám sát PID qua ngõ ra

Có thể dùng các ngõ ra đa năng (MO1, MCM) để giám sát trạng thái PID:

Giá trị cài cho Pr.38–Pr.42

Chức năng

Mô tả

15

PID feedback loss

Báo mất tín hiệu phản hồi 

17

PID supervision

Báo khi độ lệch PID vượt quá Pr.126 

VI. Lưu ý khi cài đặt PID

  • Phải cài đúng thang đo của cảm biến – Nếu cảm biến áp suất 0–10 bar tương ứng 0–10V, setpoint 50% tương ứng 5 bar.
  • Không nên đặt P quá cao – Dễ gây dao động, mất ổn định.
  • Thời gian tích phân (I) quá nhỏ cũng gây dao động.
  • Kiểm tra chiều tác động – Đảm bảo tín hiệu feedback tăng khi áp suất tăng (tương ứng thuận).
  • Nếu hệ thống bị mất tín hiệu phản hồi (cảm biến hỏng hoặc đứt dây), biến tần sẽ báo lỗi và dừng theo Pr.124 .

Kết luận

Thông số

Giá trị gợi ý ban đầu

Ghi chú

Pr.115

04

Kích hoạt PID

Pr.100 (P)

0.5 – 2.0

Bắt đầu với 1.0

Pr.101 (I)

1.0 – 10.0 giây

Bắt đầu với 5 giây

Pr.102 (D)

0.0

Thường không dùng

Pr.118

50%

Setpoint tạm thời

Pr.103

100%

Giới hạn trên

Pr.104

0%

Giới hạn dưới

📌 Nguyên tắc vàng: Bắt đầu với P nhỏ, I vừa phải. Tăng dần P đến khi hệ thống bắt đầu dao động, sau đó giảm P xuống một chút và giảm I để tăng tốc độ đáp ứng.

► Xem thêm:

File thông số kỹ thuật: Hướng dẫn cài đặt biến tần Delta VFD-M

Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua BIẾN TẦN, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi bangtaibinhminh. Hotline: 0944.638.118 để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất.

Tags : cài đặt PID Delta VFD-M, điều khiển PID biến tần Delta, Pr.100 Delta, ổn định áp suất bơm, PID cho quạt, Pr.100 Pr.101 Pr.102 Delta, PID cho bơm nước Delta, ổn định áp suất biến tần
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
0944638118
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)

 
0944638118