Chức năng PID trên biến tần Delta VFD-M giúp tự động điều chỉnh tốc độ motor để duy trì công suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ ở một giá trị mong muốn. Bài viết này hướng dẫn cài đặt nhanh các thông số từ Pr.100 đến Pr.119.
I. PID Feedback Control là gì?
PID Feedback Control là chức năng có sẵn trên biến tần Delta VFD-M, được thiết kế để điều khiển các hệ thống vòng kín (closed-loop) như bơm nước, quạt thông gió, máy nén khí .
Cơ chế hoạt động:
Thành phần | Chức năng |
Setpoint (Giá trị đặt) | Giá trị mong muốn (ví dụ: áp suất 5 bar, nhiệt độ 80°C) |
Feedback (Phản hồi) | Tín hiệu từ cảm biến đo thực tế (4–20mA hoặc 0–10V) |
PID điều chỉnh | So sánh setpoint với feedback, tự động tăng/giảm tốc độ motor để bù sai lệch |
Ứng dụng phổ biến:
- Bơm nước tăng áp – duy trì áp suất đường ống không đổi
- Quạt thông gió – ổn định áp suất âm trong phòng sạch
- Máy nén khí – giữ áp suất bình tích
💡 Lợi ích: Tiết kiệm điện năng (chạy đúng nhu cầu), ổn định hệ thống, giảm sốc van cơ khí.
II. Các thông số PID cần cài đặt
Để kích hoạt PID, bạn cần cài đặt Pr.115 = 04. Các thông số PID nằm trong dải Pr.100 – Pr.119 .
Các thông số quan trọng nhất:
Thông số | Tên | Giá trị gợi ý | Ý nghĩa |
Pr.100 | PID Gain (P) | 0.5 – 2.0 | Hệ số tỷ lệ – càng cao phản ứng càng nhanh |
Pr.101 | PID Integral Time (I) | 1.0 – 10.0 giây | Thời gian tích phân – càng nhỏ càng nhanh, nhưng dễ dao động |
Pr.102 | PID Derivative Time (D) | 0.0 – 1.0 giây | Thời gian vi phân – thường để 0 (không dùng) |
Pr.103 | PID Upper Limit | 100% | Giới hạn tần số tối đa |
Pr.104 | PID Lower Limit | 0% | Giới hạn tần số tối thiểu |
III. Các thông số bổ sung
Thông số | Tên | Giá trị gợi ý | Mô tả |
Pr.115 | PID Enable | 04 | Kích hoạt PID Feedback Control |
Pr.116 | Setpoint Source (AVI) | Cài theo cảm biến | Nguồn tín hiệu setpoint |
Pr.117 | PID Feedback Signal | 0–10V hoặc 4–20mA | Tín hiệu phản hồi từ cảm biến |
Pr.118 | PID Setpoint | Giá trị mong muốn (%) | 0–100% tương ứng dải đo |
Pr.119 | PID Feedback Value | Đọc từ cảm biến | Giá trị thực tế (chỉ đọc) |
Giải thích Pr.115:
- Giá trị 04: Kích hoạt PID (nguồn setpoint từ Pr.118 và feedback từ AVI)
- Có thể chọn các giá trị khác tùy nguồn setpoint (từ AVI, ACI, RS-485).
Pr.122 – PID Frequency Output Command Limit: Giới hạn tần số đầu ra của PID (tính theo % Pr.00). Ví dụ đặt 20% → tần số tối đa là 20% × tần số max .
Pr.123 – Feedback Signal Detection Time: Thời gian phát hiện mất tín hiệu phản hồi. Nếu mất tín hiệu quá thời gian này, biến tần sẽ xử lý theo Pr.124 .
Pr.124 – Feedback Signal Fault Treatment: Chọn chế độ xử lý khi mất tín hiệu phản hồi .
Pr.126 – PID Offset Level: Độ lệch cho phép giữa setpoint và feedback (%). Khi vượt quá mức này, có thể kích hoạt relay cảnh báo .
Pr.127 – Detection Time of PID Offset: Thời gian duy trì độ lệch trước khi báo lỗi .
Pr.128 – Minimum Reference Value: Giá trị tham chiếu tối thiểu cho tín hiệu 0–10V .
IV. Hướng dẫn cài đặt PID cơ bản
Bước 1 – Kết nối cảm biến
Đấu tín hiệu phản hồi từ cảm biến vào ngõ AVI (0–10V) hoặc ACI (4–20mA) của biến tần . Cấp nguồn 10V DC cho biến trở/cảm biến qua chân +10V .
Bước 2 – Cài đặt thông số PID
Thứ tự | Thông số | Giá trị cài | Ghi chú |
1 | Pr.00 | 01 | Nguồn tần số từ AVI (nếu dùng setpoint analog) |
2 | Pr.01 | 00 hoặc 01 | Chọn điều khiển từ keypad hoặc terminal |
3 | Pr.115 | 04 | Kích hoạt PID |
4 | Pr.100 | 1.0 | PID Gain (P) – bắt đầu với 1.0, sau tăng/giảm theo hiệu chỉnh |
5 | Pr.101 | 5.0 giây | Integral Time (I) – bắt đầu 5 giây |
6 | Pr.102 | 0.0 | Derivative (D) – thường để 0 |
7 | Pr.118 | 50% | Setpoint (ví dụ 50% áp suất tối đa) |
Chú ý: Khi PID active, tần số đầu ra phụ thuộc vào setpoint và phản hồi, không phải do phím tăng/giảm tần số hay chiết áp điều khiển trực tiếp .
Bước 3 – Chạy thử và hiệu chỉnh
- Chạy hệ thống, quan sát phản ứng (có bị dao động không, có bám đúng setpoint không).
- Điều chỉnh P (Pr.100): Nếu hệ thống đáp ứng chậm → tăng P. Nếu dao động → giảm P.
- Điều chỉnh I (Pr.101): Nếu lâu đạt setpoint → giảm I. Nếu dao động kéo dài → tăng I.
- Điều chỉnh D (Pr.102): Thường để 0, chỉ dùng khi cần phản ứng rất nhanh với thay đổi đột ngột.
- Kiểm tra giới hạn trên/dưới (Pr.103, Pr.104): Đảm bảo không vượt quá dải cho phép.
V. Giám sát PID qua ngõ ra
Có thể dùng các ngõ ra đa năng (MO1, MCM) để giám sát trạng thái PID:
Giá trị cài cho Pr.38–Pr.42 | Chức năng | Mô tả |
15 | PID feedback loss | Báo mất tín hiệu phản hồi |
17 | PID supervision | Báo khi độ lệch PID vượt quá Pr.126 |
VI. Lưu ý khi cài đặt PID
- Phải cài đúng thang đo của cảm biến – Nếu cảm biến áp suất 0–10 bar tương ứng 0–10V, setpoint 50% tương ứng 5 bar.
- Không nên đặt P quá cao – Dễ gây dao động, mất ổn định.
- Thời gian tích phân (I) quá nhỏ cũng gây dao động.
- Kiểm tra chiều tác động – Đảm bảo tín hiệu feedback tăng khi áp suất tăng (tương ứng thuận).
- Nếu hệ thống bị mất tín hiệu phản hồi (cảm biến hỏng hoặc đứt dây), biến tần sẽ báo lỗi và dừng theo Pr.124 .
Kết luận
Thông số | Giá trị gợi ý ban đầu | Ghi chú |
Pr.115 | 04 | Kích hoạt PID |
Pr.100 (P) | 0.5 – 2.0 | Bắt đầu với 1.0 |
Pr.101 (I) | 1.0 – 10.0 giây | Bắt đầu với 5 giây |
Pr.102 (D) | 0.0 | Thường không dùng |
Pr.118 | 50% | Setpoint tạm thời |
Pr.103 | 100% | Giới hạn trên |
Pr.104 | 0% | Giới hạn dưới |
📌 Nguyên tắc vàng: Bắt đầu với P nhỏ, I vừa phải. Tăng dần P đến khi hệ thống bắt đầu dao động, sau đó giảm P xuống một chút và giảm I để tăng tốc độ đáp ứng.
► Xem thêm:
File thông số kỹ thuật: Hướng dẫn cài đặt biến tần Delta VFD-M
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua BIẾN TẦN, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi bangtaibinhminh. Hotline: 0944.638.118 để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất.