Chọn biến tần đúng thông số giúp hệ thống chạy ổn định, bền motor và tiết kiệm điện. Bài viết này giải thích nhanh 4 thông số quan trọng nhất: điện áp, công suất, loại tải và dải tần số.
I. Điện áp nguồn vào và ra

Điện áp vào: phải phù hợp với nguồn điện của xưởng.
Nguồn điện xưởng | Chọn biến tần loại |
1 pha 220V | Biến tần 1 pha 220V vào |
3 pha 380V | Biến tần 3 pha 380V vào |
Điện áp ra: biến tần thường ra 3 pha để điều khiển motor 3 pha.
📌 Lưu ý: Hầu hết biến tần ra 3 pha (kể cả biến tần 1 pha vào). Không thể dùng biến tần ra 3 pha để chạy motor 1 pha.
Quy tắc cơ bản:
Công suất biến tần ≥ Công suất motor
Công suất motor | Chọn biến tần khuyến nghị |
0.2 kW – 0.4 kW | 0.4 kW |
0.75 kW | 0.75 kW hoặc 1.5 kW (dự phòng) |
1.5 kW | 1.5 kW hoặc 2.2 kW |
2.2 kW – 3.7 kW | Chọn lớn hơn 1 cấp |
Mẹo: Với tải nặng, tải nhấp nhô (máy ép, băng tải dốc), nên chọn biến tần lớn hơn motor 1 cấp (ví dụ motor 0.75kW chọn biến tần 1.5kW).

Loại tải | Đặc điểm | Ứng dụng | Chọn biến tần |
Momen không đổi | Tải nặng ngay từ tốc độ thấp | Băng tải, máy trộn, bơm piston | Biến tần công suất >= motor, có thể dùng quá tải 150% trong 60s |
Momen thay đổi (bơm/quạt) | Momen tỷ lệ bình phương tốc độ | Quạt ly tâm, bơm nước | Biến tần công suất = motor, tiết kiệm điện tốt |
Tải va đập, nhấp nhô | Dòng điện thay đổi đột ngột | Máy đột dập, máy cắt | Chọn biến tần lớn hơn motor 1–2 cấp |
Dải tần | Ứng dụng | Ghi chú |
0 – 50 Hz (đến 50 Hz) | Chạy dưới tốc độ định mức | Phổ biến cho băng tải, bơm, quạt |
0 – 100 Hz | Chạy vượt tốc | Cần kiểm tra motor có chịu được không |
0 – 200 Hz | Tốc độ rất cao | Máy mài, máy cắt tốc độ cao |
⚠️ Khi chạy trên 50 Hz, momen motor sẽ giảm. Nếu cần momen cao ở tốc độ cao, phải chọn motor có dải tần rộng (motor inverter grade).

Dòng điện đầu ra tối đa: Phải lớn hơn dòng điện định mức của motor.
Tần số PWM (carrier frequency):
- Cao (>8kHz) → motor chạy êm, nhưng biến tần nóng hơn.
- Thấp (2–4kHz) → motor hơi ồn, nhưng biến tần mát hơn.
Khả năng quá tải: Thông thường 150% trong 60 giây. Với tải nặng, chọn loại quá tải 200%.
Điện trở hãm (braking resistor): Cần khi dừng nhanh hoặc tải có quán tính lớn (băng tải dốc, cần trục).
Ứng dụng | Điện áp vào | Công suất biến tần so với motor | Loại tải |
Băng tải PVC, lưới Teflon | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | Bằng hoặc lớn hơn 1 cấp | Momen không đổi |
Quạt thông gió, quạt ly tâm | 1 pha 220V | Bằng | Momen thay đổi |
Bơm nước | 3 pha 380V | Bằng | Momen thay đổi |
Máy ép, máy đột dập | 3 pha 380V | Lớn hơn 1–2 cấp | Tải va đập |
Có thể dùng biến tần 3 pha 380V vào nguồn 1 pha 220V không?
Không. Phải dùng biến tần 1 pha 220V vào.
Biến tần 0.4kW có chạy được motor 0.75kW không?
Không. Biến tần phải ≥ công suất motor. Nếu motor 0.75kW, chọn biến tần ít nhất 0.75kW.
Làm sao biết tải của mình thuộc loại momen không đổi hay thay đổi?
- Băng tải, máy trộn, bơm piston → momen không đổi.
- Quạt, bơm ly tâm → momen thay đổi.
Chạy motor dưới 10Hz có sao không?
Có thể làm motor nóng do quạt gió trên trục quay chậm. Nếu chạy <10Hz thường xuyên, nên dùng motor có quạt thông gió riêng.
Khi chọn biến tần, chỉ cần nhớ 4 thông số chính:
Thông số | Mẹo chọn |
Điện áp vào | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V theo nguồn xưởng |
Công suất | Biến tần ≥ motor (tải nặng thì chọn lớn hơn 1 cấp) |
Loại tải | Băng tải (momen không đổi) / Quạt bơm (momen thay đổi) |
Dải tần số | 0–50 Hz là chuẩn, có thể lên 100 Hz nếu cần |
► Xem thêm:
- Biến tần là gì? Cấu tạo, nguyên lý, ứng dụng
- Ứng dụng biến tần trong băng tải, quạt, bơm
- Tổng quan biến tần Delta VFD-M
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua BIẾN TẦN, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi bangtaibinhminh. Hotline: 0944.638.118 để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất.