Bảng Thông Số Kỹ Thuật Băng Tải Lưới Chịu Nhiệt Teflon (PTFE)
Băng tải lưới Teflon được cấu tạo từ sợi thủy tinh (Fiberglass) hoặc sợi Aramid dệt kim, phủ lớp nhựa Polytetrafluoroethylene (PTFE) - hay còn gọi là Teflon. Sản phẩm sở hữu khả năng chịu nhiệt vượt trội, chống dính và độ ổn định kích thước cao, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống sấy, hấp, đông lạnh thực phẩm, công nghiệp in ấn, dệt may và hóa chất .

1. Thông số Kỹ Thuật Cốt Lõi
Dưới đây là các thông số tiêu chuẩn dựa trên dữ liệu từ các nhà sản xuất hàng đầu. Lưu ý rằng các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
Thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật |
Chất liệu | Lưới sợi thủy tinh (Fiberglass) hoặc Kevlar phủ nhựa PTFE (Teflon) |
Nhiệt độ làm việc | Liên tục: -70°C đến +260°C |
Chiều rộng tối đa | Lên đến 4000mm (4 mét) |
Kích thước lỗ (mắt lưới) | Phổ biến: 1x1mm, 2x2mm, 2x2.5mm, 4x4mm, 8x8mm, 10x10mm |
Độ dày | 0.5mm, 0.7mm, 1.0mm, 1.2mm (Có thể tùy chỉnh lên đến 3mm hoặc hơn) |
Màu sắc | Nâu (Coffee/Brown), Đen (Black), Trắng (White) |
Cường độ chịu kéo | Dao động từ 2100 N/5cm đến 7500 N/5cm tùy theo model và hướng dọc/ngang |
Trọng lượng | Khoảng 150 g/m² đến 1660 g/m² (tùy độ dày và cấu trúc) |
Chứng nhận | FDA, LFGB (an toàn tiếp xúc thực phẩm), RoHS, UL |
2. Đặc tính nổi bật của băng tải lưới teflon

- Chịu nhiệt cực cao: Duy trì độ ổn định kích thước và không giòn trong dải nhiệt từ -70°C đến 260°C, thậm chí chịu được đỉnh nhiệt 360°C mà không bị biến dạng .
- Chống dính hoàn hảo (Non-stick): Bề mặt PTFE giúp băng tải không bị bám dính bởi keo, nhựa, sơn, dầu mỡ và các hóa chất khác, dễ dàng vệ sinh .
- Kháng hóa chất (Chemical Resistance): Chống lại hầu hết các tác nhân hóa học, axit mạnh, kiềm và dung môi hữu cơ, không bị ăn mòn .
- Thoáng khí (Air Permeability): Cấu trúc lưới giúp không khí nóng hoặc hơi nước lưu thông tốt, giảm tiêu hao nhiệt năng, tăng hiệu suất sấy khô .
- Chống mỏi uốn cong: Có độ bền kéo cao, chịu được uốn cong nhiều lần, phù hợp với các hệ thống băng tải có bánh xe hoặc tang quay đường kính nhỏ .
3. Phân Loại Theo Model và Ứng Dụng
Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, băng tải lưới Teflon được phân thành nhiều dòng với thông số khác nhau. Dưới đây là tham khảo một số model phổ biến:
Model Tham Khảo | Kích thước lỗ (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (g/m²) | Cường độ chịu kéo (N/5cm) | Ứng dụng phổ biến |
6001 / G008 | 1x1 | 0.5 - 0.8 | ~150 - 440 | 600 - 1800 | Sấy mực in, máy sấy khô thực phẩm nhỏ |
6004 / G013 | 4x4 | 1.0 - 1.3 | ~250 - 570 | 1200 - 3000 | Sấy dệt nhuộm, vải không dệt, đông lạnh |
6015 / G018 | 2x2.5 | 0.9 - 1.8 | ~350 - 620 | 1900 - 4000 | Sấy công nghiệp nặng, tải trọng lớn |
G025 / 6008 | 4x4 (sợi dày) | 2.2 - 2.5 | ~450 - 585 | 2150 - 3000 | Chịu tải nặng, chịu nhiệt ổn định |
G090 / 6007 | 4x4 (Kevlar) | 9.5 - 10.5 | ~600 - 1660 | 7500 - 8950 | Ứng dụng cần độ bền kéo cực cao, chống rách |

4. Các Kiểu Nối (Joint) Phổ Biến
Để đáp ứng đa dạng cấu trúc máy, băng tải thường được gia công với các kiểu nối đầu khác nhau :
- Nối ngón (Finger Joint): Phổ biến nhất, tăng độ bền cơ học.
- Nối chồng (Overlap Joint): Đơn giản, phù hợp tải nhẹ.
- Nối khóa (Bullnose / Alligator Joint): Dễ tháo lắp, phù hợp môi trường vệ sinh cao.
- Nối xoắn (Spiral Joint): Cho độ bền uốn tốt.
5. Ứng Dụng Tiêu Biểu
Băng tải lưới chịu nhiệt Teflon là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu:
- Thực phẩm: Sấy rau củ, trái cây, nướng bánh, đông lạnh thịt cá, lò vi sóng công nghiệp .
- Bao bì & In ấn: Sấy mực UV, máy ép nhựa, máy co màng .
- Dệt may: Sấy vải in hoa, vải không dệt, máy co rút vải .
- Hóa chất: Lọc, sấy bột, chịu môi trường ăn mòn .
Phan Trinh Trả lời
26/05/2026băng tải lưới chịu nhiệt teflon PTFE này có sẵn ko vậy